végösszeg
B1
Hungary
total
DANH TỪ
B1
2
total
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sum or whole amount
Chủ đề
quantity
|sum
|calculation
|amount
|core_vocabulary
Định nghĩa
The complete number, amount, or sum of something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.