Hungary - Anh

végrendel

C1 Hungary
bequeath
ĐỘNG TỪ C1 LEGAL
2
Mẫu sử dụng:
vmit vkire/vkinek végrendel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
leave in a will
Chủ đề
inheritance |law |will |property |money |family |documents
Định nghĩa

To leave money or property to someone in a will.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký