végstádiumú
C1
Hungary
terminal
C1
2
terminal
B2
Mẫu sử dụng:
végstádiumú rák; végstádiumú betegség; végstádiumú beteg
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Incurable medical condition
Chủ đề
health
|medicine
|disease
|death
Định nghĩa
Describing a disease or condition that will lead to death and cannot be cured.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.