végszó
C1
Hungary
cue
DANH TỪ
C1
2
cue
B2
Mẫu sử dụng:
végszó vkinek; végszó vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
actor’s timing signal or line
Chủ đề
theatre
|broadcasting
|timing
|performance
|signals
|performing_arts
|media
Định nghĩa
In theatre or broadcasting, a signal or a particular line or moment that tells a performer or technician when to enter, speak, or act.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.