Hungary - Anh

végtörleszt

C1 Hungary
redeem
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
végtörleszt vmit; hitelt, jelzáloghitelt végtörleszt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
pay off or buy back a financial product
Chủ đề
finance |securities |debt |banking |repayment |business
Định nghĩa

In finance, to pay off, cancel, or buy back a financial instrument such as a bond, loan, or shares, usually by paying the amount owed to the holder.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký