Hungary - Anh

vegyes életbiztosítás

C1 Hungary
endowment
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
life insurance savings policy
Chủ đề
insurance |finance |savings |mortgage |technical |business
Định nghĩa

A life insurance or investment policy that pays out a lump sum on a fixed date or on the policyholder’s death, often used to repay a mortgage.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký