Hungary - Anh

vegyület

B2 Hungary
compound
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
valamiből álló vegyület
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
substance of joined elements
Chủ đề
chemistry |substance |elements |bonding |science
Định nghĩa

A chemical substance formed when two or more elements are chemically bonded together in fixed proportions.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký