vékony csíkokra vág
B1
Hungary
sliver
ĐỘNG TỪ
B1
1
sliver
C1
Mẫu sử dụng:
vékony csíkokra vág vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cut into thin pieces
Chủ đề
cutting
|food_preparation
|thin_strips
|slicing
|food_and_drink
|crafts
|materials
Định nghĩa
To cut something into long, very thin, narrow pieces.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.