vékony csóva
B2
Hungary
pencil
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
2
pencil
C1
Mẫu sử dụng:
vékony csóva vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Narrow beam of light or similar
Chủ đề
optics
|radiation
|physics
|beam
|light
|science
|nature
Định nghĩa
A narrow, roughly cylindrical beam or column of light, radiation, fluid, smoke, or a similar substance.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.