Hungary - Anh

vékony réteg

B1 Hungary
wafer
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vékony réteg képződik; vékony réteg borít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very thin flat piece
Chủ đề
shape |thinness |material |slice |layer |materials |description
Định nghĩa

A very thin, flat piece, disk, or layer of a material.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký