vékony réteg
B1
Hungary
wafer
DANH TỪ
B1
2
wafer
C1
Mẫu sử dụng:
vékony réteg képződik; vékony réteg borít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very thin flat piece
Chủ đề
shape
|thinness
|material
|slice
|layer
|materials
|description
Định nghĩa
A very thin, flat piece, disk, or layer of a material.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.