Hungary - Anh

vékony szelet

A2 Hungary
sliver, wafer
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vékony szelet vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A very thin narrow piece
Chủ đề
thinness |shape |strip |food |light |food_and_drink |daily_life |nature
Định nghĩa

A very thin, narrow piece or strip of something, often cut or seen as a thin line or shape.

DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vékony szelet vmiből; vmit vékony szeletekre vág
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very thin flat piece
Chủ đề
shape |thinness |material |slice |layer |materials |description
Định nghĩa

A very thin, flat piece, disk, or layer of a material.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký