Hungary - Anh

vékony szeletekre vág

B1 Hungary
sliver
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vékony szeletekre vág vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cut into thin pieces
Chủ đề
cutting |food_preparation |thin_strips |slicing |food_and_drink |crafts |materials
Định nghĩa

To cut something into long, very thin, narrow pieces.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký