vékony testalkatú
B1
Hungary
slight
B1
1
slight
B2
Mẫu sử dụng:
vékony testalkatú ember/személy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Thin and not strong physically
Chủ đề
body
|appearance
|build
|physical_strength
|health
Định nghĩa
Thin in build and lacking physical strength.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.