Hungary - Anh

vékonyra

A2 Hungary
thin, finely
A2
2
Mẫu sử dụng:
vékonyra vág/szeletel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with little thickness or density
Chủ đề
manner |thickness |layers |cutting |spreading |sparsity |science |core_vocabulary
Định nghĩa

In a way that has very little thickness, density, or concentration.

A2
2
Mẫu sử dụng:
vmit vékonyra szeletel/vág
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
into very small pieces
Chủ đề
food_preparation |cutting |size |texture |cooking |food_drink |daily_life
Định nghĩa

In very small, thin pieces or particles, especially when cutting or grinding food or other material.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký