vélelem
C1
Hungary
presumption
DANH TỪ
C1
FORMAL
1
presumption
C1
Mẫu sử dụng:
vmi vélelme
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
legal assumption taken as true
Chủ đề
law
|court
|evidence
|legal_rule
|criminal_justice
Định nghĩa
In law, a rule that a particular fact or situation is treated as true unless and until it is disproved.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.