Hungary - Anh

véletlenszerű

B2 Hungary
random
B2
1
Mẫu sử dụng:
véletlenszerű + főnév; véletlenszerűnek tűnik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Without plan or order
Chủ đề
chance |lack_of_plan |order |selection |pattern |core_vocabulary
Định nghĩa

Made, done, or happening without a specific plan, purpose, or pattern.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký