Hungary - Anh

véletlenszerűség

C1 Hungary
random
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
valaminek a véletlenszerűsége
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Lack of pattern in selection
Chủ đề
randomness |chance |selection |probability |method |science |core_vocabulary
Định nghĩa

The quality or state of being made or done without a specific plan, purpose, or pattern.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký