Hungary - Anh

véletlenül meghall

B1 Hungary
overhear
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
véletlenül meghall vmit; véletlenül meghallja, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hear by chance, not intended
Chủ đề
hearing |speech |accident |private_information |communication |daily_life |social |listening
Định nghĩa

To hear something that someone says without intending to, especially when it is not meant to be heard by you.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký