vélt
C1
Hungary
apparent
C1
2
apparent
B2
Mẫu sử dụng:
vélt + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
seeming but possibly not real
Chủ đề
appearance
|uncertainty
|deception
|perception
|core_vocabulary
|communication
Định nghĩa
Seeming to exist or be true, but not necessarily so.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.