Hungary - Anh

vendéglátó

B1 Hungary
hostess
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vkinek a vendéglátója
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
woman hosting guests or a party
Chủ đề
social_events |hospitality |guests |home |social_role |relationships |daily_life
Định nghĩa

A woman who receives, looks after, and entertains guests at a social event, especially in her own home.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký