ventilátor
A2
Hungary
fan
DANH TỪ
A2
1
fan
A1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Device that blows air
Chủ đề
appliances
|airflow
|cooling
|ventilation
|home
|daily_life
|technology
Định nghĩa
A machine with rotating blades that creates a flow of air for cooling or ventilation.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.