vér szerinti
B2
Hungary
akin, biological
B2
1
akin
C1
biological
B1
Mẫu sử dụng:
vér szerinti + rokon/szülő/gyerek/testvér
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
related by blood
Chủ đề
family
|kinship
|ancestry
|parenthood
|adoption
|relationships
|core_vocabulary
Định nghĩa
Connected to someone by birth rather than by adoption or marriage.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.