Hungary - Anh

véradás

B1 Hungary
donation
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
véradásra megy; rendszeres véradás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
giving blood or organs
Chủ đề
medicine |healthcare |blood |organs |tissue |volunteering |health |body |science
Định nghĩa

The act of giving blood, an organ, or tissue for medical treatment or research, usually without payment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký