Hungary - Anh

vércukorszint

B2 Hungary
sugar
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
magas/alacsony vércukorszint; megméri a vércukorszintet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Glucose in the body
Chủ đề
health |medicine |nutrition |diabetes |blood |measurement |body |science
Định nghĩa

Glucose or similar simple carbohydrates present in the blood or food, especially in medical or nutritional contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký