Hungary - Anh

vereség

B1 Hungary
loss, defeat
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vereséget szenved; vereség valakitől/valamiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Failure to win
Chủ đề
competition |sports |defeat |result |core_vocabulary
Định nghĩa

A failure to win in a game, competition, or contest.

DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vereséget szenved; elismeri a vereséget
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Loss in a contest
Chủ đề
competition |battle |loss |outcome |sports |core_vocabulary
Định nghĩa

The failure to win against an opponent in a competition, battle, or other contest.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký