Hungary - Anh

vérfrissítés

B2 Hungary
transfusion
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vérfrissítésre van szükség; vérfrissítést hoz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
adding new energy, people, or money
Chủ đề
figurative |renewal |organizations |finance |staffing |ideas |business |work |core_vocabulary
Định nghĩa

The act of providing new energy, money, people, or ideas to an organization, activity, or system in order to refresh, strengthen, or save it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký