Hungary - Anh

vérhas

B2 Hungary
flux
DANH TỪ B2 ARCHAIC
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
abnormal flowing of body fluids
Chủ đề
archaic |medicine |illness |diarrhea |health |body
Định nghĩa

An excessive or abnormal discharge of bodily fluid, especially severe diarrhea or dysentery, in older medical usage.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký