vérrög
B2
Hungary
clot
DANH TỪ
B2
1
clot
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thick lump of blood
Chủ đề
medicine
|blood
|circulation
|health
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
A thick, partially solid mass of blood that has dried or hardened and is no longer freely flowing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.