Hungary - Anh

verseng

B2 Hungary
scramble, compete
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
verseng vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
compete in a confused rush
Chủ đề
competition |scarcity |crowds |hurry |market |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To compete or struggle with other people in a hurried, disorganized way in order to get something limited.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
verseng vkivel/vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Try to win against others
Chủ đề
competition |contest |sports |business |rivalry |core_vocabulary
Định nghĩa

To take part in a contest or competition with the aim of winning or achieving a better result than others.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký