Hungary - Anh

versenyző

A2 Hungary
contestant, contender
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person taking part in a contest
Chủ đề
competition |person |game_show |prize |sports |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

A person who takes part in a contest, competition, or game show in order to win a prize or title.

DANH TỪ A2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person or team that competes
Chủ đề
competition |contest |participant |sports |daily_life
Định nghĩa

A person, team, or group that competes against others in a contest, competition, or struggle.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký