Hungary - Anh

vértanú

B2 Hungary
martyr
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vértanú valamiért; valaminek a vértanúja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person killed for their beliefs
Chủ đề
belief |religion |politics |death |sacrifice |honor
Định nghĩa

A person who is killed, or willingly dies, because of their religious, political, or other strong beliefs, and is admired or honored for this sacrifice.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký