Hungary - Anh

vértanúhalált hal

C1 Hungary
martyr
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vértanúhalált hal valamiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
kill for beliefs or cause
Chủ đề
persecution |killing |belief |religion |politics |sacrifice
Định nghĩa

To kill someone, or cause someone to die, because of their religious, political, or other strong beliefs, so that they are regarded as a martyr.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký