Hungary - Anh

vérvonal

C1 Hungary
stock
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
jó/kiváló vérvonalból származik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
family background or ancestry
Chủ đề
ancestry |family |background |breeding |animals |relationships
Định nghĩa

The family, race, or type from which a person or animal comes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký