vesszőnyi szünet
B2
Hungary
comma
DANH TỪ
B2
1
comma
B2
Mẫu sử dụng:
vesszőnyi szünetet tart
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a brief pause in speech
Chủ đề
speech
|pause
|reading_aloud
|rhythm
|speaking
|reading
|education
Định nghĩa
A short pause in speaking or reading aloud, similar to the pause suggested by a comma in writing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.