Hungary - Anh

vesz

A1 Hungary
buy, interpret
ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
vesz vmit vmennyiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Pay money to get something
Chủ đề
shopping |money |commerce |possession |daily_life |finance |core_vocabulary
Định nghĩa

To acquire possession of something by paying money for it.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmit vminek vesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Understand something in a certain way
Chủ đề
viewpoint |judgment |meaning |perspective |understanding |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To understand or judge the meaning of something based on personal ideas or perspective.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký