vészcsengő
B2
Hungary
bell
DANH TỪ
B2
1
bell
A2
Mẫu sử dụng:
megszólal a vészcsengő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Device that rings as signal
Chủ đề
alarm
|warning
|signaling
|safety
|communication
|daily_life
Định nghĩa
A device that rings to signal an event, warning, or time.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.