Hungary - Anh

veszélyeztetettség

B2 Hungary
vulnerability
DANH TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
veszélyeztetettség vmivel szemben / vmi miatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
susceptibility of groups or places
Chủ đề
disaster_risk |climate_change |public_health |poverty |communities |nature |business
Định nghĩa

The degree to which people, communities, or places are likely to suffer harm from disasters, economic changes, climate change, or other large-scale threats.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký