Hungary - Anh

veszélyforrás

B1 Hungary
danger, hazard, menace
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
veszélyforrás vki/vmi számára
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person or thing that may cause harm
Chủ đề
safety |hazard |harmful_entity |risk |core_vocabulary
Định nghĩa

A person, object, or situation that is likely to cause harm or injury.

DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a danger or risk
Chủ đề
risk |safety |harm |injury |danger |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

Something that could cause harm, damage, or injury.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
veszélyforrás vki/vmi számára; veszélyforrást jelent
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
dangerous or harmful person or thing
Chủ đề
danger |threat |harm |risk |society |core_vocabulary
Định nghĩa

A person, thing, or situation that is very dangerous or likely to cause serious harm, especially to many people or to society in general.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký