veszélyt jelent
B1
Hungary
danger
ĐỘNG TỪ
B1
2
danger
B1
Mẫu sử dụng:
veszélyt jelent vkire/vmire / vki számára
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person or thing that may cause harm
Chủ đề
safety
|hazard
|harmful_entity
|risk
|core_vocabulary
Định nghĩa
A person, object, or situation that is likely to cause harm or injury.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.