vészjósló
B2
Hungary
angry
B2
2
angry
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
looking fierce or threatening
Chủ đề
appearance
|threat
|hostility
|expression
|weather
|emotions
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a fierce, hostile, or threatening appearance.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.