Hungary - Anh

vesztes

B1 Hungary
loser
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vminek a vesztese; a mérkőzés/játék vesztese
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person or team that does not win
Chủ đề
competition |sports |games |result |core_vocabulary
Định nghĩa

A person or team that does not win a game, contest, or competition.

DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vminek a vesztese; egy döntés/változás vesztese
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person harmed by change or decision
Chủ đề
policy |economics |disadvantage |impact |winners_and_losers |politics |business |core_vocabulary
Định nghĩa

A person or group that is harmed, disadvantaged, or left worse off by a change, policy, or decision.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký