Hungary - Anh

veszteség ledolgozása

C1 Hungary
recuperation
DANH TỪ C1 BUSINESS
2
Mẫu sử dụng:
veszteség ledolgozása későbbi bevételekből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
recovering money or losses
Chủ đề
business |finance |cost_recovery |losses |investment |recoupment
Định nghĩa

The act or process of getting back money, costs, or losses, especially gradually or through later gains.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký