veszteséges
B2
Hungary
unprofitable
B2
1
unprofitable
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not making financial profit
Chủ đề
business
|finance
|profit
|loss
|economics
Định nghĩa
Not producing a financial profit; costing more to operate, make, or provide than it earns.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.