Hungary - Anh

vesztét okoz

C1 Hungary
undo
ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi vesztét okozza
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cause ruin, failure, or downfall
Chủ đề
ruin |downfall |failure |politics |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause someone or something to fail, be ruined, or completely lose success or progress.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký