vet
B1
Hungary
cast, sow, seed
ĐỘNG TỪ
B2
1
cast
B2
Mẫu sử dụng:
fényt/árnyékot/visszfényt vet vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cause light or shadow to fall
Chủ đề
light
|shadow
|surface
|reflection
|science
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cause light, shadow, or a reflection to appear on a surface by shining or blocking light.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.