Hungary - Anh

vétel

B1 Hungary
reception, purchase
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
jó/rossz/gyenge vétel; rádió-/tévévétel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
quality of received signal
Chủ đề
technology |telecommunications |signal |devices |media |quality |communication
Định nghĩa

The quality of sound or picture that is received by a radio, television, or phone.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
jó/rossz vétel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thing bought
Chủ đề
shopping |commerce |retail |possession |item |daily_life |business |finance
Định nghĩa

An item, service, or property that has been bought.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký