vetemedés
C1
Hungary
warp
DANH TỪ
C1
1
warp
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a physical bend or twist
Chủ đề
physical_shape
|deformation
|materials
|damage
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
A permanent or noticeable bend, twist, or curve that changes an object from its original flat or straight shape.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.