vetésterület
C1
Hungary
acreage
DANH TỪ
C1
BUSINESS
1
acreage
C1
Mẫu sử dụng:
növény vetésterülete
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
land planted with a crop
Chủ đề
agriculture
|crop_production
|land_use
|business
|economics
Định nghĩa
The amount of land used to grow a particular crop, measured in acres.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.