Hungary - Anh

vétlen

B2 Hungary
innocent
B2
2
Mẫu sử dụng:
vétlen járókelő/áldozat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not involved but harmed or affected
Chủ đề
violence |victims |bystanders |war |harm |law |core_vocabulary
Định nghĩa

Not involved in causing a harmful, violent, or immoral event, especially while being harmed or affected by it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký