Hungary - Anh

vezeklésre kötelez

B2 Hungary
penance
ĐỘNG TỪ B2 ARCHAIC
2
Mẫu sử dụng:
vkit vezeklésre kötelez vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
impose penance on someone
Chủ đề
religion |punishment |atonement |discipline |archaic
Định nghĩa

To punish someone, especially in a religious context, by requiring them to perform a specific act of penance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký